Két Sắt Welko

WELKO — bề thế trong bố trí, rõ ràng từng cấu hình

Từ K1650 hai cánh đến các nhóm 1650, LX1800, K1700 và US, danh mục WELKO giúp bạn xem chiếc két theo công việc và khoảng không gian cần bố trí. Lựa chọn phù hợp bắt đầu từ khoang sử dụng, cách chia tầng và hệ khóa trên đúng model.

Những hậu tố DK, E, LED hoặc Pro cần được giữ đầy đủ khi so sánh. Cùng cỡ thân, bộ khóa, màu cửa và cách bố trí khoang có thể khác nhau; các bảng giá phía dưới đặt từng cấu hình cạnh nhau để bạn dễ đối chiếu.

Với nhu cầu lưu hồ sơ tại nơi làm việc, hãy tham khảo thêm két văn phòng; với nhu cầu nhận tiền tại quầy, xem danh mục két ngân hàng và kết cấu cụ thể của mẫu thả tiền. Nhóm két cỡ lớn giúp bạn mở rộng lựa chọn về sức chứa cùng phương án giao lắp.

Sắp xếp
Hiển thị
Két sắt Welko US45 DK, đóng cửa

Két sắt Welko US45 DK

140 kg ± 10 kg · một cánh mở · US45 DK

10.100.000 đ
Két sắt Welko US1650 DK, đóng cửa

Két sắt Welko US1650 DK

700 kg ± 10 kg · một cánh mở · US1650 DK

90.000.000 đ
Két sắt Welko có cửa sau thả tiền, đóng cửa

Két sắt Welko có cửa sau thả tiền

Khối lượng: 400 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1700 Key White, đóng cửa

Két sắt Welko K1700 Key White

Khối lượng: 400 kg ± 10 kg

25.000.000 đ
Két sắt Welko 1650F, đóng cửa

Két sắt Welko 1650F

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

27.600.000 đ
Két sắt Welko 1650E, đóng cửa

Két sắt Welko 1650E

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

25.800.000 đ
Két sắt Welko 1650FE, đóng cửa

Két sắt Welko 1650FE

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

30.100.000 đ
Két sắt Welko LX1800-F, đóng cửa

Két sắt Welko LX1800-F

Khối lượng: 520 kg ± 10 kg

32.000.000 đ
Két sắt Welko LX1800-FE, đóng cửa

Két sắt Welko LX1800-FE

Khối lượng: 520 kg ± 10 kg

34.500.000 đ
Két sắt Welko LX1800-E, đóng cửa

Két sắt Welko LX1800-E

Khối lượng: 520 kg ± 10 kg

34.500.000 đ
Két sắt Welko LX1800-DK, đóng cửa

Két sắt Welko LX1800-DK

Khối lượng: 520 kg ± 10 kg

32.000.000 đ
Két sắt Welko 1650DK, đóng cửa

Két sắt Welko 1650DK

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

25.600.000 đ
Két sắt Welko K1650-E Silver Pro, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-E Silver Pro

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-LED Dài Pro, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-LED Dài Pro

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-LED Pro, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-LED Pro

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-KC Pro, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-KC Pro

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-E Pro, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-E Pro

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-KC, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-KC

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-FE, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-FE

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

31.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-E Silver, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-E Silver

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-FE Pro, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-FE Pro

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

31.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-DK Pro, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-DK Pro

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-LED Dài, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-LED Dài

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-LED, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-LED

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-E, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-E

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-DK, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-DK

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-2K, đóng cửa

Két sắt Welko K1650-2K

Khối lượng: 450 kg ± 10 kg

29.000.000 đ

Bảng giá két sắt WELKO theo từng cấu hình

Giá trong các bảng dưới lấy từ giá bán đang hiển thị của từng sản phẩm. Bấm tên mẫu để xem ảnh, bộ khóa và thông số chi tiết. Các bản cùng kích thước ngoài vẫn có thể khác mặt khóa, màu cửa, khoang chứa hoặc giá; cần chọn đủ tên mã trước khi yêu cầu báo giá và phương án giao lắp.

Giá dòng K1650: 15 cấu hình hai cánh

Giá dòng K1650: 15 cấu hình hai cánh — kích thước ngoài cao × rộng × sâu
Mẫu WELKOBộ khóa đang mô tảKích thước ngoài (mm)Giá bán
Két sắt Welko K1650-2KKhóa chìa và tay nắm1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-DKKhóa số cơ kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-EKhóa điện tử dạng hộp kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-LEDKhóa điện tử LED dạng tròn kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-LED DàiKhóa điện tử LED dạng dài kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-DK ProKhóa số cơ dạng núm xoay kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-FE ProKhóa điện tử dạng tròn kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm31.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-E SilverKhóa điện tử dạng hộp kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-FEKhóa điện tử dạng tròn kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm31.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-KCKhóa số cơ dạng núm xoay kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-E ProKhóa điện tử dạng hộp kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-KC ProKhóa số cơ dạng núm xoay kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-LED ProKhóa điện tử LED dạng tròn kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-LED Dài ProKhóa điện tử LED dạng dài kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko K1650-E Silver ProKhóa điện tử dạng hộp kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm29.000.000 đ

Giá dòng 1650: DK, E, FE và F

Giá dòng 1650: DK, E, FE và F — kích thước ngoài cao × rộng × sâu
Mẫu WELKOBộ khóa đang mô tảKích thước ngoài (mm)Giá bán
Két sắt Welko 1650DKKhóa số cơ dạng núm xoay kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm25.600.000 đ
Két sắt Welko 1650EKhóa điện tử LED dạng tròn kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm25.800.000 đ
Két sắt Welko 1650FECụm bàn phím điện tử dạng tròn kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm30.100.000 đ
Két sắt Welko 1650FCụm khóa dạng tròn kết hợp khóa chìa1650 × 1000 × 650 mm27.600.000 đ

Giá LX1800: khóa cơ và các cấu hình khác

Giá LX1800: khóa cơ và các cấu hình khác — kích thước ngoài cao × rộng × sâu
Mẫu WELKOBộ khóa đang mô tảKích thước ngoài (mm)Giá bán
Két sắt Welko LX1800-DKKhóa số cơ dạng núm xoay kết hợp khóa chìa1860 × 1120 × 800 mm32.000.000 đ
Két sắt Welko LX1800-EKhóa điện tử dạng tròn kết hợp khóa chìa1860 × 1120 × 800 mm34.500.000 đ
Két sắt Welko LX1800-FECụm bàn phím điện tử dạng tròn kết hợp khóa chìa1860 × 1120 × 800 mm34.500.000 đ
Két sắt Welko LX1800-FCụm khóa dạng tròn kết hợp khóa chìa1860 × 1120 × 800 mm32.000.000 đ

Giá K1700, cửa sau thả tiền và dòng US

Giá K1700, cửa sau thả tiền và dòng US — kích thước ngoài cao × rộng × sâu
Mẫu WELKOBộ khóa đang mô tảKích thước ngoài (mm)Giá bán
Két sắt Welko K1700 Key WhiteKhóa chìa kết hợp tay nắm1745 × 800 × 700 mm25.000.000 đ
Két sắt Welko có cửa sau thả tiềnKhóa số cơ kết hợp khóa chìa1745 × 800 × 700 mm29.000.000 đ
Két sắt Welko US1650 DKNúm khóa cơ tròn, ổ chìa riêng và tay nắm ba chấu1650 × 750 × 650 mm90.000.000 đ
Két sắt Welko US45 DKKhóa số cơ dạng núm tròn kết hợp khóa chìa và tay nắm440 × 470 × 450 mm10.100.000 đ

Thông số kích thước được ghi theo thứ tự cao × rộng × sâu, đơn vị mm. Khối lượng trên trang sản phẩm là số tham khảo có sai số. Hình ảnh hỗ trợ nhận diện cấu hình; màu và bộ khóa giao thực tế cần được đối chiếu khi chốt mua.

Đối chiếu giá WELKO theo cấu hình và giao lắp

Cùng họ model, giá còn cần được đối chiếu với bộ khóa, màu cửa và cách bố trí khoang. Khi so các dòng 1650 và LX1800, xem cả kích thước ngoài lẫn lòng sử dụng. Yêu cầu báo giá nên ghi đủ mã, số lượng, địa chỉ, tầng đặt két và đặc điểm lối vào để xác nhận phương án giao lắp cho đúng sản phẩm.

Chọn dòng WELKO theo nhu cầu lưu trữ

Cần hai cánh để tiếp cận khoang hồ sơ

Nhóm K1650-2K, K1650-DK và các bản điện tử K1650 có kích thước ngoài tham khảo 1650 × 1000 × 650 mm. Hai cánh mở giúp tiếp cận các tầng để đồ. Khoảng mở phía trước, kích thước bìa hồ sơ và độ cao từng tầng cần được kiểm tra trước khi chọn vị trí đặt.

Các mẫu 1650DK, 1650E, 1650FE và 1650F đang có thông số lòng sử dụng 1160 × 880 × 400 mm cùng ngăn kéo 160 × 360 × 380 mm. Đây là dữ liệu riêng của các trang đó; không áp chung sang mọi mẫu có số 1650 trong tên.

Cần khoang sử dụng lớn hơn nhóm 1650

Nhóm LX1800-DK, LX1800-E, LX1800-FE và LX1800-F có kích thước ngoài tham khảo 1860 × 1120 × 800 mm; lòng sử dụng 1510 × 1000 × 550 mm. Hãy tính cả phần bìa, gáy hồ sơ và khoảng lấy đồ. Con số 1800 trong tên dòng không phải chiều cao ngoài chính xác 1800 mm.

Cần két đứng một cánh hoặc tiếp cận từ phía sau

K1700 Key White là mẫu một cánh dùng khóa chìa. Welko có cửa sau thả tiền có thêm ô/cửa phía sau; phải chừa lối tiếp cận phía sau nếu sử dụng vị trí này. Hai mẫu cùng công bố thân ngoài 1745 × 800 × 700 mm nhưng khác công năng cửa và bộ khóa.

Cần thân ngoài thấp hoặc một cánh trong dòng US

US45 DK cao ngoài 440 mm, lòng sử dụng 250 × 320 × 240 mm và khối lượng tham khảo 140 kg ± 10 kg. Nhỏ về kích thước không có nghĩa là nhẹ. US1650 DK là mẫu một cánh cao 1650 mm, rộng 750 mm, khối lượng tham khảo 700 kg ± 10 kg; cần phương án vận chuyển riêng, không nhầm với K1650 hai cánh.

Đọc đúng từng phần trong mã WELKO

K1650 và 1650
Giữ nguyên chữ K nếu có. K1650-E đang mô tả bàn phím dạng hộp; 1650E mô tả LED tròn. Tên gần giống không phải căn cứ gộp sản phẩm hoặc dùng chung ảnh.
2K và Key
Trong các mẫu đang giới thiệu ở đây, đây là các cấu hình dùng khóa chìa. Đối chiếu số ổ chìa, tay nắm và bộ chìa được bàn giao trên đúng mẫu.
DK và KC
Các trang tương ứng mô tả khóa số cơ kết hợp khóa chìa. Mặt núm và cấu hình có thể khác nhau. Yêu cầu hướng dẫn đổi mã theo đúng bộ khóa, không mặc định mọi khóa cơ có cùng cách đổi mã.
E, LED và LED Dài
Chọn theo hình dáng bàn phím và vùng hiển thị: dạng hộp, LED tròn hoặc cụm LED nằm ngang. Giữ đủ chữ Dài khi chọn cấu hình đó.
FE và F
Hậu tố không đủ để kết luận chức năng của mọi bộ khóa. Nếu cần vân tay, hãy yêu cầu xác nhận cảm biến, cách đăng ký và thao tác mở trên đúng cấu hình được giao.
Silver và Pro
Trong nhóm K1650 trên danh mục, đối chiếu riêng màu cụm khóa và màu cửa. E Silver thường có cụm khóa bạc trên cửa kem theo ảnh; E Silver Pro có cửa bạc. Chữ Pro không tự chứng minh một cấp kiểm định an toàn cao hơn.

Thông tin cần xác nhận trước khi mua két WELKO

Xuất xứ và bảo hành: xem nhãn trên két, phiếu bảo hành và thông tin của đúng cấu hình. Không đồng nhất tên thương hiệu, nguồn công nghệ và nước sản xuất. Thời hạn bảo hành cần được chốt trên báo giá hoặc chứng từ của sản phẩm được giao.

Khả năng chống cháy: yêu cầu tài liệu cho đúng model, tiêu chuẩn thử và thời gian thử. Một con số nhiệt độ đơn lẻ chưa mô tả đầy đủ điều kiện thử hoặc mức bảo vệ vật dụng bên trong. Nếu lưu dữ liệu điện tử, cần hỏi riêng điều kiện bảo quản phù hợp.

Giao lắp: đo cửa, hành lang, lối rẽ, thang máy, khoảng mở cánh và vị trí đặt. Báo trước tầng đặt két, bậc thang và khối lượng tham khảo. Các mẫu lớn từ vài trăm kg cần được khảo sát cách đưa vào và điều kiện vị trí đặt.

Tiếp nhận: đối chiếu mã, màu, cụm khóa, bộ chìa và khoang bên trong với báo giá; nhận hướng dẫn sử dụng, đổi mã và xử lý khi bộ khóa điện tử cần thay pin. Hỏi rõ các hạng mục giao lắp trên báo giá cho địa chỉ cụ thể.

Câu hỏi thường gặp khi chọn két sắt WELKO

Giá két sắt WELKO bao nhiêu?

Xem giá bán ở từng dòng trong bảng giá WELKO phía trên, rồi mở đúng trang model để đối chiếu loại khóa và ảnh cấu hình. Khi yêu cầu báo giá, ghi đủ hậu tố như DK, E, LED Dài hoặc Pro cùng màu cửa và thông tin nơi giao lắp.

WELKO K1650-DK và US1650 DK có giống nhau không?

Không. K1650-DK có hai cánh, rộng ngoài 1000 mm và khối lượng tham khảo 450 kg ± 10 kg. US1650 DK có một cánh, rộng ngoài 750 mm và khối lượng tham khảo 700 kg ± 10 kg. Cả hai đều cần xem thông số và khoang bên trong trên đúng trang.

Két WELKO FE có phải luôn là khóa vân tay?

Không dùng riêng hai chữ FE để quyết định. Có tài liệu WELKO mô tả cấu hình FE có vân tay, nhưng bộ khóa và phiên bản giao thực tế cần được xác nhận. Khi cần tính năng này, yêu cầu tài liệu và thử thao tác đăng ký, mở bằng vân tay trên đúng bộ khóa.

US45 DK có để vừa hồ sơ không?

Lòng sử dụng tham khảo là 250 × 320 × 240 mm, có một đợt ngang chia hai khoang. Đo cả bìa, gáy và chiều đặt hồ sơ, rồi đối chiếu từng khoang; không dựa vào kích thước ngoài để kết luận.

Mẫu cửa sau thả tiền có phải két chống câu tiền?

Tên gọi và ô phía sau chưa đủ để kết luận có cơ cấu chống câu hoặc khoang ký gửi độc lập. Cần kiểm tra kết cấu và cách khóa cửa sau trên hàng thực tế theo nhu cầu thu ngân.

Liên hệ Két Sắt Lạc Hồng qua 1900.3481 hoặc trang liên hệ, gửi đầy đủ mã WELKO, kích thước vật cần cất và thông tin lối vào để được tư vấn cấu hình, giá và giao lắp.