Két sắt Liberty

Sắp xếp
Hiển thị
Két Sắt Liberty LB30S - Két Thông Minh Quản Lý Bằng Điện Thoại

Két Sắt Liberty LB30S - Két Thông Minh Quản Lý Bằng Điện Thoại

Trọng lượng: 18kg ± 3

Cao 30 - Rộng 39 - Sâu 30

4.290.000 đ
6.500.000 đ

So sánh kích thước và giá 11 mẫu Liberty dòng S

Kích thước ngoài cao × rộng × sâu (cm), theo thông số đang công bố của từng mẫu. Giá niêm yết cơ bản chưa trừ mã giảm; mở trang mẫu để xem giá từng màu. Cuộn ngang để xem đủ cột trên màn hình nhỏ.
MẫuKích thước ngoàiGiá niêm yết cơ bảnSo chỗ đặt
LB30S30 × 39 × 304.290.000 đCao 30 cm; mặt đặt rộng 39 cm, sâu 30 cm. So với LB39S, thấp hơn 9 cm và nông hơn 5 cm.
LB39S39 × 39 × 355.900.000 đCùng rộng 39 cm với LB30S; cao hơn 9 cm và sâu hơn 5 cm.
LB45S45 × 38 × 33Xem giá theo màuSo với LB39S, cao hơn 6 cm nhưng hẹp hơn 1 cm và nông hơn 2 cm. Không suy chỗ đặt chỉ từ số model.
LB50S50 × 39 × 368.250.000 đSo với LB45S, cao hơn 5 cm, rộng hơn 1 cm và sâu hơn 3 cm.
LB58S58 × 43 × 3911.600.000 đSo với LB50S, cao hơn 8 cm, rộng hơn 4 cm và sâu hơn 3 cm.
LB68S68 × 45 × 42Xem giá theo màuSo với LB58S, cao hơn 10 cm, rộng hơn 2 cm và sâu hơn 3 cm.
LB79S79 × 50 × 46Xem giá theo màuSo với LB68S, cao hơn 11 cm, rộng hơn 5 cm và sâu hơn 4 cm.
LB88S88 × 50 × 46Xem giá theo màuCùng rộng 50 cm và sâu 46 cm với LB79S; cao hơn 9 cm. Kiểm thêm khoảng mở cửa và khoang sử dụng.
LB1000S100 × 56 × 48Xem giá theo màuSo với LB88S, cao hơn 12 cm, rộng hơn 6 cm và sâu hơn 2 cm. Đo thêm lối đưa két vào chỗ đặt.
LB1200S120 × 60 × 50Xem giá theo màuSo với LB1000S, cao hơn 20 cm, rộng hơn 4 cm và sâu hơn 2 cm. Đối chiếu cả cửa, cầu thang hoặc thang máy khi giao két.
LB1500S150 × 63 × 55Xem giá theo màuSo với LB1200S, cao hơn 30 cm, rộng hơn 3 cm và sâu hơn 5 cm. Kiểm tra lối giao, mặt đặt và khoảng thao tác trước khi chốt.

Giá cho một két trước mã giảm; màu và điều kiện ưu đãi có thể làm số tiền khác nhau. Chọn màu tại trang sản phẩm để xem giá đang bán và điều kiện áp dụng.

Đo thêm khoảng mở cánh và thao tác trước két. Kích thước ngoài không chứng minh hồ sơ A4 hoặc hộp đựng vừa khoang. Đối chiếu lòng két, cửa lọt lòng và ngăn thực tế của đúng mẫu.

Chọn giữa hai mẫu đang phân vân

  • Liberty LB30S và Liberty LB39S: LB39S cao hơn LB30S 9 cm và sâu hơn 5 cm, cùng rộng 39 cm. Nếu chỗ đặt bị giới hạn chiều cao hoặc chiều sâu, đo lại cả khoảng mở cánh trước khi đổi mẫu.
  • Liberty LB39S và Liberty LB45S: LB45S cao hơn LB39S 6 cm nhưng hẹp hơn 1 cm và nông hơn 2 cm. Model có số lớn hơn không đồng nghĩa mọi chiều đều lớn hơn; chọn theo cả ba số đo ngoài.
  • Liberty LB50S và Liberty LB58S: LB58S cao hơn LB50S 8 cm, rộng hơn 4 cm và sâu hơn 3 cm. Khoảng đặt vừa LB50S chưa chắc đặt vừa LB58S; kiểm riêng khoang và ngăn theo vật cần cất.
  • Liberty LB58S và Liberty LB68S: LB68S cao hơn LB58S 10 cm, rộng hơn 2 cm và sâu hơn 3 cm. Đối chiếu mặt đặt, khoảng mở cửa và lối giao trước khi chọn mẫu cao hơn.
  • Liberty LB50S và Liberty LB50Pro: LB50S và LB50Pro có cùng kích thước ngoài 50 × 39 × 36 cm. So thêm khối lượng theo màu, cách chia ngăn và giá của đúng phiên bản; không suy bản Pro có lòng chứa lớn hơn. LB50Pro cũng khác LB50 S9 Pro và LB50 S10 Pro.

So sánh Liberty S và Pro: kích thước ngoài và giá theo mẫu

Chọn đúng cặp mẫu trước khi so giá. Kích thước dưới đây là cao × rộng × sâu (cm), theo thông số đang công bố trên từng trang sản phẩm.

Mỗi ô ghi kích thước ngoài và giá bán trước mã (lựa chọn mặc định) cho một két. Giá có thể thay đổi khi chọn màu; chưa trừ mã giảm. Mở trang mẫu để kiểm tra lựa chọn và ưu đãi hiện hành; cuộn ngang để xem đủ cột trên màn hình nhỏ.
Cặp mẫuLiberty SLiberty Pro
LB50S / LB50Pro

50 × 39 × 36 cm

8.250.000 đ

50 × 39 × 36 cm

14.280.000 đ

LB58S / LB58Pro

58 × 43 × 39 cm

11.600.000 đ

58 × 43 × 39 cm

18.480.000 đ

LB68S / LB68Pro

68 × 45 × 42 cm

13.860.000 đ

68 × 45 × 42 cm

22.500.000 đ

LB79S / LB79Pro

79 × 50 × 46 cm

16.500.000 đ

79 × 50 × 46 cm

25.800.000 đ

LB88S / LB88Pro

88 × 50 × 46 cm

19.250.000 đ

88 × 50 × 46 cm

30.450.000 đ

LB1000S / LB1000Pro

100 × 56 × 48 cm

30.900.000 đ

100 × 56 × 48 cm

41.500.000 đ

LB1200S / LB1200Pro

120 × 60 × 50 cm

36.300.000 đ

120 × 60 × 50 cm

48.500.000 đ

LB1500S / LB1500Pro

150 × 63 × 55 cm

58.000.000 đ

150 × 63 × 55 cm

65.000.000 đ

Các cặp trong bảng có cùng ba kích thước ngoài theo thông số công bố; điều này không chứng minh khoang dùng, cách chia ngăn hoặc mức bảo vệ giống nhau. Cần xem cấu hình và dữ liệu của đúng phiên bản, màu sản phẩm; không suy khả năng chứa hồ sơ A4 từ kích thước ngoài.

Muốn chọn trong dòng S, xem bảng 11 mẫu Liberty S. Giá theo màu và điều kiện mã giảm được kiểm tra tại từng trang sản phẩm.

So sánh các dòng Liberty và cách chọn đúng mẫu

Chọn dòng két sắt Liberty theo nhu cầu

  • Chỗ đặt gọn: theo bảng hãng, kích thước ngoài cao × rộng × sâu của Liberty LB30S là 30 × 39 × 30 cm; Liberty LB39S là 39 × 39 × 35 cm; Liberty LB45S là 45 × 38 × 33 cm. LB45S cao hơn LB39S nhưng hẹp hơn 1 cm và nông hơn 2 cm; không chọn chỗ đặt chỉ theo số model. Đo thêm khoảng mở cánh và kích thước lòng két theo vật cần cất.
  • Dòng S: xem Liberty LB50S, Liberty LB58S và Liberty LB68S. So đúng phiên bản về kích thước, hệ khóa, màu và nội thất trên từng trang.
  • Pro và Special Edition: đối chiếu Liberty LB50Pro với Liberty LB50Pro Special Edition; dùng ảnh và bảng thông số của đúng mẫu làm căn cứ, không lấy thông số của một phiên bản khác cùng tên.
  • Premium: xem Liberty Premium LB58-S7II và Liberty Premium LB88 S7IIPro; kiểm sức chứa, trọng lượng và đường đưa két vào vị trí đặt trước khi chốt mẫu.
  • Quét tĩnh mạch bàn tay: xem Liberty LB58 Vantis Max và Liberty LB68 Vantis Max. Yêu cầu hướng dẫn thao tác và cách mở dự phòng của đúng mẫu.

So sánh Liberty S và Pro cùng cỡ ngoài

LB50S và LB50Pro cùng có kích thước ngoài cao × rộng × sâu 50 × 39 × 36 cm. Cả hai hỗ trợ quản lý bằng điện thoại; khi chọn giữa hai phiên bản, hãy đối chiếu trọng lượng theo màu, cách chia khoang và giá của đúng mẫu.

LB58S và LB58Pro cũng cùng cỡ ngoài 58 × 43 × 39 cm và đều hỗ trợ điện thoại. Chỗ đặt vừa cùng một cỡ chưa cho biết khoang sử dụng có giống nhau: cần xem cách chia ngăn và đo vật cần cất trên đúng phiên bản.

Giá bán, mã ưu đãi và tổng chi phí

Giá niêm yết được giữ theo từng mẫu. Nếu có mã ưu đãi còn hiệu lực, khoản giảm được trừ trực tiếp vào tiền hàng khi áp dụng đúng điều kiện. Chọn đúng màu và số lượng, xem điều kiện của mã trên trang sản phẩm rồi kiểm tra dòng giảm giá và tổng tiền trong giỏ.

Cần kiểm tra gì trước khi mua?

  • Đo cả bìa hồ sơ, hộp trang sức hoặc vật lớn nhất cần cất; so với lòng két và ngăn phụ.
  • Gửi số đo chỗ đặt, tầng, thang máy, cầu thang và ảnh lối đi để được tư vấn giao lắp.
  • Đối chiếu thông số và tài liệu của đúng mẫu nếu có yêu cầu về khả năng bảo vệ; không suy ra từ tên dòng.
  • Xem chính sách bảo hành, giao hàng và thông tin đơn vị phụ trách trước khi xác nhận đơn.
  • Đọc điều kiện đổi trả và hoàn tiền; liên hệ tư vấn khi cần xác nhận mẫu, màu và lối giao két.

Thông tin chọn két và mua hàng

Cần tư vấn mẫu và điều kiện giao lắp? Gọi 1900 3481.