"Két sắt tiếng Anh là gì?" là câu hỏi hay gặp của nhân viên khách sạn, người đọc hướng dẫn sử dụng hay người mua két có nhãn tiếng nước ngoài. Câu trả lời ngắn: két sắt trong tiếng Anh là safe. Bài viết tổng hợp tên gọi két sắt và các thuật ngữ thường gặp bằng tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn, kèm mẫu câu hướng dẫn khách dùng két trong phòng.

Két sắt trong các ngôn ngữ
- Tiếng Anh: safe; két nhỏ đựng tiền còn gọi là strongbox, cash box.
- Tiếng Trung: 保险柜 (bǎoxiǎnguì, két cỡ lớn dạng tủ), 保险箱 (bǎoxiǎnxiāng, két dạng hộp).
- Tiếng Nhật: 金庫 (kinko).
- Tiếng Hàn: 금고 (geumgo).
Thuật ngữ két sắt tiếng Anh thường gặp

Loại két
- Home safe: két sắt gia đình.
- Office safe: két sắt văn phòng.
- Hotel safe, in-room safe: két sắt khách sạn, két trong phòng.
- Fireproof safe, fire-resistant safe: két chống cháy.
- Wall safe: két âm tường; floor safe: két âm sàn.
- Vault: kho tiền, hầm bảo quản (ngân hàng).
- Safe deposit box: ngăn két an toàn cho thuê tại ngân hàng. Xem thuê két ngân hàng hay mua két để ở nhà.
Khóa và bộ phận
- Combination lock, dial: khóa số, núm xoay mã; key lock: khóa chìa.
- Electronic lock, keypad: khóa điện tử, bàn phím.
- Fingerprint lock, biometric lock: khóa vân tay, khóa sinh trắc.
- Override key, emergency key: chìa mở khẩn cấp.
- Bolt: chốt khóa; hinge: bản lề; door, body: cánh cửa, thân két.
- Anchor bolt: bu lông bắt neo két xuống sàn.
- Low battery: báo pin yếu; wrong code, error: sai mã, lỗi.
Ý nghĩa từng bộ phận có trong bài cấu tạo bên trong két sắt.
Mẫu câu hướng dẫn khách dùng két trong phòng
- There is a safe in the wardrobe. Trong tủ quần áo có két sắt.
- Please set your own code while the door is open. Vui lòng đặt mã riêng khi cửa két đang mở.
- Close the door and enter your code to lock it. Đóng cửa và nhập mã để khóa.
- If you forget your code, please contact the reception. Nếu quên mã, vui lòng liên hệ lễ tân.
- Please leave the safe open when you check out. Vui lòng để két mở khi trả phòng.
Lưu ý: thao tác đặt mã cụ thể khác nhau theo từng mẫu két, hãy in hướng dẫn đúng mẫu đặt cạnh két. Quy trình quản lý két cho cơ sở lưu trú có trong bài két sắt khách sạn, nhà nghỉ, homestay.
Câu hỏi thường gặp
"Safe" và "vault" khác nhau thế nào?
Safe là két sắt, có thể di chuyển hoặc bắt neo; vault là kho, hầm bảo quản lớn, thường xây cố định trong ngân hàng.
Két sắt ngân hàng tiếng Anh là gì?
Tùy nghĩa: két của ngân hàng là bank safe; kho tiền là vault; ngăn két cho khách thuê là safe deposit box.
Cần két cho khách sạn, văn phòng?
Gọi tổng đài 1900.3481 hoặc xem két sắt Lạc Hồng.







